[xiān háo]
tiêm hào
人物形象在这些牙雕艺术品里刻得纤毫毕见
rén wù xíng xiàng zài zhè xiē yá diāo yì shù pǐn lǐ kè dé xiān háo bì jiàn
Hình tượng nhân vật được khắc họa vô cùng chi tiết trong những tác phẩm chạm khắc ngà voi này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.