[xiān tǐ]
tiêm thể
一瘦身
yí shòu shēn
Vừa giảm cân
通过健身达到纤体的目的
tōng guò jiàn shēn dá dào xiān tǐ de mù dì
Đạt mục đích eo thon dáng mảnh bằng cách tập thể dục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.