汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
索价 (suǒ jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
索价
【索價】
[suǒ jià]
sách giá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hỏi giá
2
tính giá
3
giá yêu cầu
Ví dụ
索价过高
suǒ jià guò gāo
Đòi giá quá cao.
Từ ghép
0 từ chứa “索价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
要价
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
要价
~过高
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
索
suǒ
sách
Tìm kiếm, dò tìm, khám phá; Yêu cầu, đòi hỏi, đòi bồi thường; Dây thừng, sợi dây, manh mối
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu