[sù zhì]
tố chất
提高军事素质
tí gāo jūn shì sù zhì
Nâng cao tố chất quân sự.
素质差sù zhì chà
tố chất sai
quá thiếu giáo dục!; quá thiếu hiểu biết!
素质教育sù zhì jiào yù
tố chất giáo dục
giáo dục toàn diện
职业素质zhí yè sù zhì
chức nghiệp tố chất
tính chuyên nghiệp