[sù jìng]
tố tịnh
衣着素净
yī zhuó sù jìng
Ăn mặc giản dị
陈设素净而大方
chén shè sù jìng ér dà fāng
Bày biện đơn giản mà phóng khoáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.