[jīng chóng]
tinh trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精虫冲脑jīng chóng chōng nǎo
tinh trùng xung não
nghĩa đen: tinh trùng xông lên não; nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át