[jīng shén xué]
tinh thần học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精神学家jīng shén xué jiā
tinh thần học gia
nhà tâm lý học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.