[jīng zhàn]
tinh trạm
技术精湛
jì shù jīng zhàn
Kỹ thuật điêu luyện
精湛的艺术
jīng zhàn de yì shù
Nghệ thuật tinh xảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.