[jīng dào]
tinh đáo
说理精到这个道理,在那篇文章里阐述得十分精到
shuō lǐ jīng dào zhè ge dào lǐ , zài nà piān wén zhāng lǐ chǎn shù dé shí fēn jīng dào
Lập luận chặt chẽ. Lý lẽ này được trình bày rất chặt chẽ trong bài viết đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.