[mǐ gāo]
mễ cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
米高扬mǐ gāo yáng
mễ cao dương
Mikoyan; Anastas Ivanonovich Mikoyan, chính trị gia Liên Xô, ủy viên bộ chính trị những năm 1950 và 1960; Artem Ivanovich Mikoyan, em trai của chính trị gia và là một trong những nhà thiết kế máy bay quân sự MiG
米高梅mǐ gāo méi
mễ cao mai
Metro-Goldwyn-Mayer
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.