[mǐ tū]
mễ đột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉罗米突jí luó mǐ tū
cát la mễ đột
kilômét
基罗米突jī luó mǐ tū
cơ la mễ đột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.