[mǐ quán]
mễ tuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
米泉市mǐ quán shì
mễ tuyền thị
Miquan, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zhi4 zhou1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.