[duān xiáng]
đoan tường
听端详!说端详
tīng duān xiáng ! shuō duān xiáng
Nghe kỹ xem! Nói kỹ xem.
容止端详威仪端详
róng zhǐ duān xiáng wēi yí duān xiáng
Vẻ ngoài đoan trang, dáng vẻ uy nghiêm.
端详了半天,也没认出是谁
duān xiáng le bàn tiān , yě méi rèn chū shì shuí
Nhìn kỹ một lúc lâu, vẫn không nhận ra là ai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.