[duān lì]
đoan lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
端粒酶duān lì méi
đoan lạp môi
telomerase
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.