[chéng xiàn]
trình hạn
创作是没有一定的程限的
chuàng zuò shì méi yǒu yí dìng de chéng xiàn de
Sáng tạo không có giới hạn nhất định
宽其程限读书日有程限
kuān qí chéng xiàn dú shū rì yǒu chéng xiàn
Đọc sách trong phạm vi cho phép, có giới hạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.