[yí zhí]
di thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
移植性yí zhí xìng
di thực tính
khả năng di động
移植手术yí zhí shǒu shù
di thực thủ thuật
phẫu thuật cấy ghép
可移植kě yí zhí
khả di thực
di động
骨髓移植gǔ suǐ yí zhí
cốt tuỷ di thực
cấy ghép tủy xương
可移植性kě yí zhí xìng
khả di thực tính
tính di động