[yí shí]
di thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
款语移时kuǎn yǔ yí shí
khoản ngữ di thời
nói chuyện chậm rãi và sâu sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.