[yí dòng]
di động
冷空气正向南移动
lěng kōng qì zhèng xiàng nán yí dòng
Không khí lạnh đang di chuyển về phía nam
汽笛响后,船身开始移动了
qì dí xiǎng hòu , chuán shēn kāi shǐ yí dòng le
Sau tiếng còi tàu, thân tàu bắt đầu di chuyển
移动式yí dòng shì
di động thức
di động
移动性yí dòng xìng
di động tính
tính di động
移动办公yí dòng bàn gōng
di động biện công
Làm việc từ xa
移动电源yí dòng diàn yuán
di động điện nguyên
Sạc dự phòng
移动电话yí dòng diàn huà
di động điện thoại
điện thoại di động
移动硬盘yí dòng yìng pán
di động ngạnh bàn
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
移动设备yí dòng shè bèi
di động thiết bị
thiết bị di động
移动通信yí dòng tōng xìn
di động thông tín
Thông tin di động