汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
私蓄 (sī xù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
私蓄
[sī xù]
tư súc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiền tích trữ cá nhân
Ví dụ
动用私蓄
dòng yòng sī xù
Dùng tiền riêng
Từ ghép
0 từ chứa “私蓄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
个人的积蓄
动用~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
私
sī
tư
Riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng; Ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân; Một cách riêng tư, bí mật, không công khai
蓄
xù
súc
tích trữ, chứa đựng; nuôi, nuôi dưỡng; ấp ủ, giữ trong lòng