[sī quán]
tư quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
私权利sī quán lì
tư quyền lợi
Quyền tư hữu; quyền cá nhân
隐私权yǐn sī quán
ẩn tư quyền
quyền riêng tư