汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
私弊 (sī bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
私弊
[sī bì]
tư tệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hành vi gian lận
Ví dụ
杜绝私弊
dù jué sī bì
Chấm dứt tệ nạn tư túi
Từ ghép
0 từ chứa “私弊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
营私舞弊的事情
杜绝~
2
私下的不正当行为
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
私
sī
tư
Riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng; Ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân; Một cách riêng tư, bí mật, không công khai
弊
bì
tệ
Tệ nạn, điều xấu, hành vi sai trái; Gian lận, làm điều sai trái; Tổn hại, tai hại, điểm bất lợi