[sī jiāo]
tư giao
两人素无私交
liǎng rén sù wú sī jiāo
Hai người vốn không có quan hệ riêng tư
他们在学术上时常公开争论,但私交很好
tā men zài xué shù shàng shí cháng gōng kāi zhēng lùn , dàn sī jiāo hěn hǎo
Họ thường tranh luận công khai về học thuật, nhưng quan hệ riêng tư rất tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.