[jìn lìng]
cấm lệnh
解除禁令1违反禁令
jiě chú jìn lìng 1 wéi fǎn jìn lìng
Dỡ bỏ lệnh cấm / Vi phạm lệnh cấm.
取消禁令qǔ xiāo jìn lìng
thủ tiêu cấm lệnh
dỡ bỏ lệnh cấm