[shén zhōu]
thần chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
神舟电脑shén zhōu diàn nǎo
thần chu điện não
Hasee
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.