[shén quán]
thần quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
神权政治shén quán zhèng zhì
thần quyền chính trị
chính trị thần quyền
神权统治shén quán tǒng zhì
thần quyền thống trị
thống trị thần quyền