[shén shòu]
thần thú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十大神兽shí dà shén shòu
thập đại thần thú
Mười thần thú của Baidu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.