[shè jì]
xã tắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匡扶社稷kuāng fú shè jì
khuông phò
hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.