汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
礞石 (méng shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
礞石
[méng shí]
mông thạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đá, kết cấu tương đối lỏng lẻo, có hai loại là đá xanh và đá vàng
2
đá xanh có dạng khối không đều, màu xanh xám hoặc xám xanh
3
đá vàng có dạng khối hoặc hạt không đều, màu nâu vàng
4
có thể dùng làm thuốc.
Ví dụ
meng见下
meng jiàn xià
Mơ thấy
Từ ghép
0 từ chứa “礞石”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
岩石,结构较松散,有青礞石和金礞石两种。青礞石呈不规则的块状,青灰色或灰绿色。金礞石呈不规则的块状或粒状,棕黄色。可人药
meng见下
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
礞
Chưa có nghĩa cho chữ này.
石
shí
thạch
Đá, vật chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất; Vật liệu cứng, rắn dùng trong xây dựng hoặc trang trí; Khoáng vật quý hiếm, có giá trị