汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
磨损 (mó sǔn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
磨损
【磨損】
[mó sǔn]
ma
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chịu sự mài mòn
2
hư hỏng do sử dụng
3
mòn
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “磨损”
磨损
率
mó sǔn lǜ
ma
tỷ lệ mài mòn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
m6sun 团机件或其他物体由于摩擦和使用而造成损耗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
磨
mó
Mài, làm cho nhẵn hoặc sắc hơn; Xay, nghiền thành bột; Cọ xát, ma sát
损
sǔn
tổn
Làm hư hại, làm hỏng, làm tổn thương; Mất đi, hao hụt, giảm bớt; Chế nhạo, trêu chọc, nói lời gay gắt