汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
磁卡 (cí kǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
磁卡
[cí kǎ]
từ ca
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thẻ từ
2
Thẻ IC
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “磁卡”
磁卡
机
cí kǎ jī
từ ca
Máy đọc thẻ từ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
密表面带有磁性物质的卡片,可用来存储信息,存储的信息可通过计算机等读取或处理
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
磁
cí
từ
Thuộc về từ tính, có tính chất của nam châm; Từ tính, lực hút của nam châm; Đồ sứ, gốm sứ
卡
kǎ
Dừng lại, chặn lại, mắc kẹt; Thẻ (tín dụng, thành viên, v.v.); Đơn vị đo lường (năng lượng, nhiệt lượng)