汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
碎花 (suì huā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
碎花
[suì huā]
toái hoa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hoa văn nhỏ và dày đặc
Ví dụ
碎花衬衫
suì huā chèn shān
Áo sơ mi hoa nhí
Từ ghép
0 từ chứa “碎花”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )指细小而密集的花卉图案
~衬衫
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
碎
suì
toái
Làm cho vật thể nguyên vẹn bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ; Nghiền nát, băm nhỏ một vật; Chỉ trạng thái của vật thể đã bị vỡ thành nhiều mảnh
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc