[suì kuài]
toái khối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碎块儿suì kuài ér
toái khối nhi
biến thể er hoá của 碎塊|碎块[sui4 kuai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.