[yìng pán]
ngạnh bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
移动硬盘yí dòng yìng pán
di động ngạnh bàn
ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
固态硬盘gù tài yìng pán
cố thái ngạnh bàn
ổ cứng thể rắn