[shí gāo]
thạch cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石膏像shí gāo xiàng
thạch cao tượng
Hình nhân làm bằng thạch cao, là một loại tác phẩm mỹ thuật
石膏墙板shí gāo qiáng bǎn
thạch cao tường bản
tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
石膏绷带shí gāo bēng dài
thạch cao băng đới
bó bột
熟石膏shú shí gāo
thục thạch cao
thạch cao Paris; thạch cao nung
生石膏shēng shí gāo
sinh thạch cao
thạch cao CaSO4·2; thạch cao
硬石膏yìng shí gāo
ngạnh thạch cao
khoáng thạch cao khan CaSO4
煅石膏duàn shí gāo
đoán thạch cao
thạch cao Paris; thạch cao nung
泉石膏肓quán shí gāo huāng
tuyền thạch cao hoang
nghĩa đen: suối núi và đá trong tim; yêu sâu sắc cảnh núi non