[shí lóu]
thạch lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石楼县shí lóu xiàn
thạch lâu huyện
huyện Thạch Lâu ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.