[shí qì]
thạch khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石器时代shí qì shí dài
thạch khí thời đại
Thời đại Đồ đá
新石器xīn shí qì
tân thạch khí
Thời kỳ Đồ Đá Mới
磨制石器mó zhì shí qì
ma
dụng cụ đá mài
打制石器dǎ zhì shí qì
đả chế thạch khí
công cụ đá ghè
旧石器时代jiù shí qì shí dài
cựu thạch khí thời đại
Thời kỳ đồ đá cũ; giai đoạn sớm nhất của lịch sử loài người, dùng công cụ đá ghè đẽo thô sơ, sinh hoạt chủ yếu bằng săn bắt, hái lượm
新石器时代xīn shí qì shí dài
tân thạch khí thời đại
Giai đoạn cuối của Thời đại Đồ đá; khoảng 8-9 nghìn năm trước; con người biết mài đá, làm đồ gốm, bắt đầu nông nghiệp và chăn nuôi
中石器时代zhōng shí qì shí dài
trung thạch khí thời đại
Thời kỳ chuyển tiếp giữa Đồ đá cũ và Đồ đá mới, công cụ chủ yếu là đá ghè đẽo, phát minh cung tên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.