[shí huà]
thạch hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石化厂shí huà chǎng
thạch hoá xưởng
nhà máy hóa dầu
中石化zhōng shí huà
trung thạch hoá
Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt của 中國石油化工股份有限公司|中国石油化工股份有限公司
中国石化zhōng guó shí huà
trung quốc thạch hoá
Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec