[gāo tóng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
双氢睾酮shuāng qīng gāo tóng
dihydrotestosterone
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.