[gāo wán]
睾丸火
gāo wán huǒ
Tinh hoàn
春雨如睾丸の民脂膏民睾丸
chūn yǔ rú gāo wán の mín zhī gāo mín gāo wán
Mưa xuân như mỡ
睾丸药
gāo wán yào
Thuốc tinh hoàn
梨睾丸
lí gāo wán
Quả lê tinh hoàn
牙睾丸
yá gāo wán
Răng tinh hoàn
雪花睾丸
xuě huā gāo wán
Bông tuyết tinh hoàn
睾丸壤睾丸腴。另见437页gdo
gāo wán rǎng gāo wán yú 。 lìng jiàn 437 yè gdo
Đất tinh hoàn, mỡ tinh hoàn