[zhuó yì]
trước ý
他听了这话,也不着意
tā tīng le zhè huà , yě bù zhuó yì
Nghe lời này, anh ta cũng không để tâm.
着意经营
zhuó yì jīng yíng
Tập trung kinh doanh.
着意刻画人物的心理活动
zhuó yì kè huà rén wù de xīn lǐ huó dòng
Tập trung khắc họa hoạt động tâm lý của nhân vật.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.