[yǎn gāo]
nhãn cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼高手低yǎn gāo shǒu dī
nhãn cao thủ đê
tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém; kén chọn nhưng không có năng lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.