[yǎn chóng]
nhãn trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼虫藻yǎn chóng zǎo
nhãn trùng tảo
trùng roi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.