[yǎn dòng]
nhãn động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼动技术yǎn dòng jì shù
nhãn động kỹ thuật
kỹ thuật chuyển động mắt
眼动记录yǎn dòng jì lù
nhãn động ký lục
ghi lại cử động mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.