[méi jiān]
mi gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眉间轮méi jiān lún
mi gian luân
ājñā hoặc ajna, luân xa lông mày hoặc con mắt thứ ba 查克拉, nằm ở trán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.