[méi yǎn]
mi nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眉眼传情méi yǎn chuán qíng
mi nhãn truyền tình
đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.