[méi yuè]
mi nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛾眉月é méi yuè
nga mi nguyệt
Trăng đầu tháng hoặc cuối tháng, hình dáng cong mảnh như râu ngài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.