[máng mù]
manh mục
盲目行动
máng mù xíng dòng
Hành động mù quáng
盲目崇拜盲目乐观
máng mù chóng bài máng mù lè guān
Sùng bái mù quáng, lạc quan mù quáng.
这样做也太盲目了
zhè yàng zuò yě tài máng mù le
Làm như vậy thật quá mù quáng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.