[máng qū]
manh khu
雷达盲区
léi dá máng qū
Vùng mù của radar
胃镜盲区
wèi jìng máng qū
Vùng mù của nội soi dạ dày
心理素质的培养成了一些学校教育的盲区
xīn lǐ sù zhì de péi yǎng chéng le yì xiē xué xiào jiào yù de máng qū
Việc bồi dưỡng phẩm chất tâm lý đã trở thành một vùng mù trong giáo dục của một số trường học.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.