[mù dǔ]
mục đổ
耳闻目睹
ěr wén mù dǔ
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹ěr wén mù dǔ
nhĩ văn mục đổ
chứng kiến trực tiếp
亲眼目睹qīn yǎn mù dǔ
thân nhãn mục đổ
tự mình thấy; thấy tận mắt