汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盘膝 (pán xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盘膝
【盤膝】
[pán xī]
bàn tất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ngồi bắt chéo chân
Ví dụ
盘膝而坐
pán xī ér zuò
Ngồi xếp bằng
Từ ghép
0 từ chứa “盘膝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
盘坐
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
盘腿
~而坐
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盘
pán
bàn
Vật đựng có lòng cạn, hình tròn hoặc vuông; Thiết bị lưu trữ dữ liệu; Bộ phận có hình dạng phẳng, thường có nhiều phím hoặc nút
膝
xī
tất
Đầu gối, khớp nối giữa đùi và cẳng chân; Quỳ gối, khuất phục; Chỉ sự gần gũi, thân thiết